trở thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biến đổi từ trạng thái, tính chất, địa vị này sang trạng thái, tính chất, địa vị khác; trở nên. Từ này diễn tả một quá trình thay đổi để trở thành một cái gì đó mới, khác với trước đó.
- Đạt tới một kết quả, một mục tiêu cụ thể nào đó sau một quá trình. Thường dùng để nói về ước mơ, nguyện vọng hoặc sự phát triển của sự vật, con người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đã trở thành một bác sĩ giỏi sau nhiều năm học tập. (Cô ấy đã biến đổi từ một sinh viên thành một bác sĩ giỏi.)
- Giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực. (Giấc mơ đã thay đổi từ ý tưởng thành sự thật.)
- Từ một làng chài nhỏ, nơi đây đã trở thành một thành phố du lịch sầm uất. (Địa điểm đã thay đổi tính chất và quy mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trở thành hiện thực": dùng để chỉ một điều ước, dự định, hoặc khả năng đã trở nên có thật, được thực hiện.
- Mọi nỗ lực của chúng tôi cuối cùng đã trở thành hiện thực.
- "trở thành gánh nặng": diễn tả sự thay đổi theo chiều hướng tiêu cực, từ một điều bình thường hoặc tốt đẹp trở thành vấn đề khó khăn.
- Căn bệnh đột ngột trở thành gánh nặng tài chính cho gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Trở nên: Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "trở thành" khi nói về sự thay đổi tính chất, trạng thái (ví dụ: trở nên mạnh mẽ, trở nên phức tạp). Tuy nhiên, "trở thành" thường nhấn mạnh kết quả cuối cùng là một danh từ cụ thể (bác sĩ, hiện thực) hơn.
- Biến thành: Nhấn mạnh sự biến đổi, chuyển hóa, đôi khi mang sắc thái kỳ ảo hoặc đột ngột (ví dụ: con nòng nọc biến thành ếch).
Từ đồng nghĩa
- Hóa thành: (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh biến đổi hình dạng) Chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác.
- Trở nên: Thay đổi để có được phẩm chất, đặc điểm mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trở thành được: (ít dùng) Nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả sau quá trình.
- Anh ta đã nỗ lực không ngừng và cuối cùng trở thành được người mà mình mong muốn.
Thành ngữ liên quan
- "Ước gì... trở thành sự thật": Cụm diễn đạt mong muốn một điều ước nào đó sẽ xảy ra trong thực tế.
- Cô ấy thổi nến và ước điều ước trở thành sự thật.
- Nh. Trở nên.